Levant morocco

/li'væntmə'rɔkou/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Da sần: Một loại da thuộc cao cấp, thường da , bề mặt được tạo hình để kết cấu sần, gồ ghề đặc trưng. Loại da này thường được sử dụng trong đóng sách sản xuất đồ da.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The rare book was bound in beautiful levant morocco. (Cuốn sách quý hiếm được đóng bìa bằng da sần đẹp mắt.)
    • He prefers a wallet made of soft levant morocco. (Anh ấy thích một chiếc làm từ da sần mềm mại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngành đóng sách: "levant morocco" thường chỉ loại da chất lượng cao, bền đẹp, dùng để đóng bìa cứng cho những ấn bản đặc biệt, sách quý hoặc bìa sổ tay cao cấp.
    • The library's special collection features many volumes in full levant morocco. (Bộ sưu tập đặc biệt của thư viện nhiều cuốn sách được bọc hoàn toàn bằng da sần.)
Biến thể từ gần giống
  • Morocco leather (n): da Maroc, một thuật ngữ chung hơn chỉ các loại da thuộc từ da hoặc cừu non, thường bề mặt sần.
  • Goatskin (n): da (nói chung, chưa qua xử lý tạo hình bề mặt đặc biệt).
Từ đồng nghĩa
  • Crushed morocco: da Maroc ép nhăn (một biến thể bề mặt khác).
  • Pebbled leather: da bề mặt sần như sỏi (mô tả kết cấu tương tự).
Lưu ý
  • "Levant morocco" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như đóng sách, thuộc da hàng xa xỉ. Từ "levant" trong cụm từ này nguồn gốc từ khu vực Levant (Đông Địa Trung Hải), nơi sản xuất loại da này.
danh từ
  1. da sần

Từ đồng nghĩa